兴奋剂丑闻 xīng fèn jì chǒu wén·hưng phấn tề sửu văn Hán Việt: hưng phấn tề sửu văn · Pinyin: xīng fèn jì chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 丑 (sửu) + 闻 (văn)Pinyinxīng fèn jì chǒu wénHán Việthưng phấn tề sửu vănCấu tạo興 + 奮 + 劑 + 丑 + 闻 · hưng + phấn + tề + sửu + văn nghĩa thành phần: hưng + phấn + tề + sửu + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 scandal dopingĐứcHandedict Doping-Skandal Từ liên quan Gần nghĩa兴奋的高潮 · 兴奋营养的 · 兴奋运动的 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 兴奋剂事件 · 兴奋剂嫌疑 · 兴奋剂检查