兴奋地

hưng phấn địa

Hán Việt: hưng phấn địa

Tổng quan

xúc động lính quýnh, luống cuống giận dữ, nóng nảy, sôi nổi; hưng phấn mà

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hưng phấn mà
  • Tần suất từ xúc động lính quýnh, luống cuống giận dữ, nóng nảy, sôi nổi; hưng phấn mà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agitato

Eng

  • Tần suất từ agitato

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋剂 · 兴奋性 · 兴奋的 · 兴奋药 · 兴奋 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 兴奋的高潮