興奮點

hưng phấn điểm

Hán Việt: hưng phấn điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (phấn) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 興奮點 īngfèndiǎn n. <phys.> focus of excitation