兴奋的

xīng fèn dehưng phấn đích

Hán Việt: hưng phấn đích · Pinyin: xīng fèn de

Tổng quan

đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ thân ái, thân mật, chân thành, kích thích tim, sự ghét cay ghét đắng, (thương nghiệp) rượu bổ sủi, sủi bong bóng, sôi sục, sôi nổi

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng phấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aglow

Eng

  • Cihui aglow

Đức

  • Handedict Aufregung

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋的高潮 · 兴奋剂 · 兴奋地 · 兴奋性 · 兴奋药 · 兴奋 · 兴奋性的 · 兴奋高潮