兴废继絶 xīng fèi jì jué·hưng phế kế tuyệt Hán Việt: hưng phế kế tuyệt · Pinyin: xīng fèi jì jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"兴灭继絶"。 Cấu tạo: 興 (hưng) + 廢 (phế) + 繼 (kế) + 絶 (tuyệt)Pinyinxīng fèi jì juéHán Việthưng phế kế tuyệtCấu tạo興 + 廢 + 繼 + 絶 · hưng + phế + kế + tuyệt nghĩa thành phần: hưng + phế + kế + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"兴灭继絶"。 Từ liên quan Gần nghĩa兴废存亡 · 兴废继绝 · 興廢繼絕