興開了 hưng khai liễu Hán Việt: hưng khai liễu Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 開 (khai) + 了 (liễu)Hán Việthưng khai liễuCấu tạo興 + 開 + 了 · hưng + khai + liễu nghĩa thành phần: hưng + khai + liễu Nghĩa EngCihui 興開了 īngkāile v.p. have become popular