興揚兒 hưng dương nhi Hán Việt: hưng dương nhi Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 揚 (dương) + 兒 (nhi)Hán Việthưng dương nhiCấu tạo興 + 揚 + 兒 · hưng + dương + nhi nghĩa thành phần: hưng + dương + nhi Nghĩa EngCihui 興揚兒 īngyángr v. spread out (of a new fashion/etc.)