兴文偃武

xīng wén yǎn wǔhưng văn yển võ

Hán Việt: hưng văn yển võ · Pinyin: xīng wén yǎn wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

偃:停息。振兴文化经济,停息军事武备。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 文 (văn) + 偃 (yển) + 武 (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偃:停息。振兴文化经济,停息军事武备。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偃武修文 · 兴文县 · 偃武興文 · 偃武行文 · 偃武休兵 · 偃武兴文 · 兴文匽武 · 偃武息戈