興滅舉廢

xīng miè jǔ fèi hưng diệt cử phế

Hán Việt: hưng diệt cử phế · Pinyin: xīng miè jǔ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (diệt) + (cử) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把已经消亡和废除了的重新兴办起来。

Eng

  • Cihui 興滅舉廢 īngmièjǔfèi f.e. restore what has been abolished