興觀羣怨

xìng guān qún yuàn hưng quan quần oán

Hán Việt: hưng quan quần oán · Pinyin: xìng guān qún yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (quan) + (quần) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴:联想;观:观察;群:合群;怨:怨恨。古人认为读《诗经》可以培养人的四种能力。后泛指诗的社会功能。
  • Tân Hoa Tự Điển 兴联想;观观察;群合群;怨怨恨。古人认为读《诗经》可以培养人的四种能力◇泛指诗的社会功能。