兵器庫

binh khí khố

Hán Việt: binh khí khố

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (khí) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兵器庫 īngqìkù n. arsenal M:⁴zuò

ja

  • JMdict armory|armoury