兵器術

bīng qì shù binh khí thuật

Hán Việt: binh khí thuật · Pinyin: bīng qì shù

Tổng quan

võ thuật liên quan đến vũ khí

Cấu tạo: (binh) + (khí) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ thuật liên quan đến vũ khí

Eng

  • CC-CEDICT martial arts involving weapons
  • Cihui martial arts involving weapons