兵在其頸 bīng zài qí jǐng · binh tại kì cảnh Hán Việt: binh tại kì cảnh · Pinyin: bīng zài qí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 在 (tại) + 其 (kì) + 頸 (cảnh)Pinyinbīng zài qí jǐngHán Việtbinh tại kì cảnhCấu tạo兵 + 在 + 其 + 頸 · binh + tại + kì + cảnh nghĩa thành phần: binh + tại + kì + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刀架在脖子上。比喻危险已非常逼近。