兵士書 bīng shì shū · binh sĩ thư Hán Việt: binh sĩ thư · Pinyin: bīng shì shū Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 士 (sĩ) + 書 (thư)Pinyinbīng shì shūHán Việtbinh sĩ thưCấu tạo兵 + 士 + 書 · binh + sĩ + thư nghĩa thành phần: binh + sĩ + thư