兵盡糧絕

binh tận lương tuyệt

Hán Việt: binh tận lương tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tận) + (lương) + (tuyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兵盡糧絕 īngjìnliángjué f.e. The army is decimated and food is depleted.