兵工廠
binh công xưởng
Hán Việt: binh công xưởng · Pinyin: bīng gōng chǎng
Tổng quan
nhà máy chế tạo đạn dược
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà máy chế tạo đạn dược
- Cihui binh công xưởng binh công xưởng ☆Nơi chế tạo các vật dụng quân sự. Ta gọi là công binh xưởng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造軍械彈藥等各種武裝設備的工廠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造武器装备的工厂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.制造武器装备的工厂。
Eng
- CC-CEDICT munitions factory
- Cihui munitions factory