兵已在頸

bīng yǐ zài jǐng binh dĩ tại cảnh

Hán Việt: binh dĩ tại cảnh · Pinyin: bīng yǐ zài jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (dĩ) + (tại) + (cảnh)