兵役法

bīng yì fǎ binh dịch pháp

Hán Việt: binh dịch pháp · Pinyin: bīng yì fǎ

Tổng quan

luật nghĩa vụ quân sự; luật quân dịch (luật căn cứ theo hiến pháp quy định công dân phải làm nghĩa vụ quân sự)。國家根據憲法規定公民服兵役的法律制度。

Cấu tạo: (binh) + (dịch) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật nghĩa vụ quân sự; luật quân dịch (luật căn cứ theo hiến pháp quy định công dân phải làm nghĩa vụ quân sự)。國家根據憲法規定公民服兵役的法律制度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家规定的有关公民服兵役的法律制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家规定的有关公民服兵役的法律制度。

Eng

  • Cihui 兵役法 īngyìfǎ n. military service law

ja

  • JMdict Military Service Law (1927-1945)