兵役節

binh dịch tiết

Hán Việt: binh dịch tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (dịch) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民國二十三年六月,國民政府公布《兵役法》,明定採取徵兵制度,二十五年三月一日正式施行。三十二年特定兵役法施行之日為「兵役節」。

Eng

  • Cihui 兵役節 īngyìjié n. <TW> military service holiday