兵役節 binh dịch tiết Hán Việt: binh dịch tiết Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 役 (dịch) + 節 (tiết)Hán Việtbinh dịch tiếtCấu tạo兵 + 役 + 節 · binh + dịch + tiết nghĩa thành phần: binh + dịch + tiết Nghĩa EngCihui 兵役節 īngyìjié n. <TW> military service holiday