兵曹鳥 bīng cáo niǎo · binh tào điểu Hán Việt: binh tào điểu · Pinyin: bīng cáo niǎo Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 曹 (tào) + 鳥 (điểu)Pinyinbīng cáo niǎoHán Việtbinh tào điểuCấu tạo兵 + 曹 + 鳥 · binh + tào + điểu nghĩa thành phần: binh + tào + điểu