兵法家

binh pháp gia

Hán Việt: binh pháp gia

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (pháp) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深諳研習兵法的專家,或善於用兵布陣的專家。

Eng

  • Cihui 兵法家 īngfǎjiā n. <trad.> military strategist

ja

  • JMdict tactician|strategist