兵法家
binh pháp gia
Hán Việt: binh pháp gia
Tổng quan
深諳研習兵法的專家,或善於用兵布陣的專家。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà binh pháp
- Biên soạn military strategist
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深諳研習兵法的專家,或善於用兵布陣的專家。
Eng
- JMdict tactician
- JMdict strategist
- Cihui 兵法家 īngfǎjiā n. <trad.> military strategist
ja
- JMdict 兵法家(へいほうか)