兵痞子 bīng pǐ zi · binh bĩ tử Hán Việt: binh bĩ tử · Pinyin: bīng pǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 痞 (bĩ) + 子 (tử)Pinyinbīng pǐ ziHán Việtbinh bĩ tửCấu tạo兵 + 痞 + 子 · binh + bĩ + tử nghĩa thành phần: binh + bĩ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兵痞"。