兵精糧足

bīng jīng liáng zú binh tinh lương túc

Hán Việt: binh tinh lương túc · Pinyin: bīng jīng liáng zú

Tổng quan

binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ) | lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng | chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển

Cấu tạo: (binh) + (tinh) + (lương) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ) | lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng | chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵士精壮,粮草充足。形容军力强盛,战备充分。

Eng

  • CC-CEDICT elite soldiers, ample provisions (idiom); well-prepared forces|preparations for war are in an advanced state
  • Cihui 兵精糧足 īngjīngliángzú f.e. have excellent soldiers and ample supplies