兵販子 binh phiến tử Hán Việt: binh phiến tử Tổng quan xem crimp Cấu tạo: 兵 (binh) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtbinh phiến tửCấu tạo兵 + 販 + 子 · binh + phiến + tử nghĩa thành phần: binh + phiến + tử Nghĩa ViệtCihui xem crimp