兵貴先聲

bīng guì xiān shēng binh quý tiên thanh

Hán Việt: binh quý tiên thanh · Pinyin: bīng guì xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (quý) + (tiên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用兵贵在先以自己的声势镇慑敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《史记.淮阴侯列传》"兵固有先声而后实者﹐此之谓也。"后因以"兵贵先声"谓用兵贵在先以自己的声威慑服敌人。