兵車之會 bīng chē zhī huì · binh xa chi hội Hán Việt: binh xa chi hội · Pinyin: bīng chē zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 車 (xa) + 之 (chi) + 會 (hội)Pinyinbīng chē zhī huìHán Việtbinh xa chi hộiCấu tạo兵 + 車 + 之 + 會 · binh + xa + chi + hội nghĩa thành phần: binh + xa + chi + hội