兵连众结 bīng lián zhòng jié · binh liên chúng kết Hán Việt: binh liên chúng kết · Pinyin: bīng lián zhòng jié Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 连 (liên) + 众 (chúng) + 结 (kết)Pinyinbīng lián zhòng jiéHán Việtbinh liên chúng kếtCấu tạo兵 + 连 + 众 + 结 · binh + liên + chúng + kết nghĩa thành phần: binh + liên + chúng + kết