兵连众结

bīng lián zhòng jié binh liên chúng kết

Hán Việt: binh liên chúng kết · Pinyin: bīng lián zhòng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (liên) + (chúng) + (kết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「兵連禍結」。見「兵連禍結」條。01.《三國志.卷八.魏書.二公孫陶四張傳.陶謙》裴松之注引《吳書》:「雖悔往者之迷謬,思奉教於今日,然兵連眾結,鋒鏑布野,恐一朝解散,夕見係虜,是以阻兵屯據,欲止而不敢散也。」