兵馬籍

bīng mǎ jí binh mã tịch

Hán Việt: binh mã tịch · Pinyin: bīng mǎ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (mã) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军中记载人马的簿籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中记载人马的簿籍。