其中
kì trung
Hán Việt: kì trung · Pinyin: qí zhōng
Tổng quan
trong số | trong | bao gồm trong số này
Nghĩa
Việt
- Cihui trong số | trong | bao gồm trong số này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當中,在這中間。《論語.為政》:「言寡尤,行寡悔,祿在其中矣。」《儒林外史》第三五回:「青邱文字,雖其中並無毀謗朝廷的言語,既然太祖惡其為人,且現在又是禁書,先生就不看他的著作也罷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这里面;那里面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.这里面;那里面。
Eng
- CC-CEDICT among|in|included among these
- Cihui among; in; included among these