個中
cá trung
Hán Việt: cá trung · Pinyin: gè zhōng
Tổng quan
trong đó | trong này
Nghĩa
Việt
- Cihui trong đó | trong này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.此中,這裡面。宋.蘇軾〈西江月.昨夜扁舟〉詞:「此景百年幾變,個中下語千難。」 2.對妓院的隱語。《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「而既入個中,私心忐忑,強為酬答。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 其中:~滋味。
Eng
- CC-CEDICT therein|in this
- Cihui therein; in this