其樂曲 kì nhạc khúc Hán Việt: kì nhạc khúc Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 樂 (nhạc) + 曲 (khúc)Hán Việtkì nhạc khúcCấu tạo其 + 樂 + 曲 · kì + nhạc + khúc nghĩa thành phần: kì + nhạc + khúc Nghĩa EngCihui miserere