其乐曲 kì nhạc khúc Hán Việt: kì nhạc khúc Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 樂 (nhạc) + 曲 (khúc)Hán Việtkì nhạc khúcTừ loạidanhCấu tạo其 + 樂 + 曲 · kì + nhạc + khúc nghĩa thành phần: kì + nhạc + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điệu MiserereMainlandKaggle Zh-Vi miserereEngCihui miserere Từ liên quan Gần nghĩa其乐不穷 · 其乐融融 · 其乐无穷 · 乐曲 · 樂曲 · 乐曲家 · 其乐无涯