其人其事

kì nhân kì sự

Hán Việt: kì nhân kì sự

Tổng quan

kỳ nhân kỳ sự: người ấy sự ấy

Cấu tạo: (kì) + (nhân) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ nhân kỳ sự: người ấy sự ấy

Eng

  • Cihui 其人其事 írénqíshì f.e. a man and his deeds; biographical sketch