其他

qí tākì tha

Hán Việt: kì tha · Pinyin: qí tā

Tổng quan

Hán Việt: KI, KỲ THA cái khác; khác. buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"其佗"。 2.别的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

此外,別的。《文明小史》第二一回:「趕快把房子造好,其他一切事務,都請木兄費心便了。」

Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 今天的文娛晚會,除了京劇、曲藝以外,還有其他精彩節目。
  • Biên soạn other; (sth or sb) else; the rest

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此外,別的。《文明小史》第二一回:「趕快把房子造好,其他一切事務,都請木兄費心便了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"其佗"。 2.别的。
  • Kaggle Zh-Vi rests

Eng

  • Cihui other; the others; else; other than (that person); in addition to the person mentioned above

Đức

  • Handedict übrig

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

其余 · 别的 · 另外 · 此外