另外

lìng wàilánh ngoại

Hán Việt: lánh ngoại · Pinyin: lìng wài

Tổng quan

bổ sung , thêm vào , ngoài ra , tách biệt , khác , hơn nữa , hơn thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在做过或说过的之外; 在此之外。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

除此以外。《儒林外史》第五二回:「老哥如不見信,我另外寫一張包管給你。」《文明小史》第五二回:「把房間裡地下的水收拾乾淨,許另外謝他錢,僕歐答應。」

Cấu tạo: 另 (lánh) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ sung
  • Cihui thêm vào
  • Cihui ngoài ra
  • Cihui tách biệt
  • Cihui khác
  • Cihui hơn nữa
  • Cihui hơn thế
  • Biên soạn in addition; moreover; besides

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除此以外。《儒林外史》第五二回:「老哥如不見信,我另外寫一張包管給你。」《文明小史》第五二回:「把房間裡地下的水收拾乾淨,許另外謝他錢,僕歐答應。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在做过或说过的之外; 在此之外。
  • Kaggle Zh-Vi additionally

Eng

  • Cihui additional; in addition; besides; separate; other; moreover; furthermore

Đức

  • Handedict außerdem

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

其他 · 别的 · 此外