其他人 qí tā rén · kì tha nhân Hán Việt: kì tha nhân · Pinyin: qí tā rén Tổng quan những người khác Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha) + 人 (nhân)Pinyinqí tā rénHán Việtkì tha nhânCấu tạo其 + 他 + 人 · kì + tha + nhân nghĩa thành phần: kì + tha + nhân Nghĩa ViệtCihui những người khác