其他的
kì tha đích
Hán Việt: kì tha đích · Pinyin: qí tā de
Tổng quan
khác, nữa, nếu không khác, kia, (xem) every, (xem) day, mặt khác, người khác, vật khác, cái khác, khác, cách khác đại từ, những người khác; những vật khác, (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia
Nghĩa
Việt
- Cihui khác, nữa, nếu không khác, kia, (xem) every, (xem) day, mặt khác, người khác, vật khác, cái khác, khác, cách khác đại từ, những người khác; những vật khác, (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia