其內皮 kì nội bì Hán Việt: kì nội bì Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 內 (nội) + 皮 (bì)Hán Việtkì nội bìCấu tạo其 + 內 + 皮 · kì + nội + bì nghĩa thành phần: kì + nội + bì Nghĩa EngCihui soapbark