其圖樣 kì đồ dạng Hán Việt: kì đồ dạng Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 圖 (đồ) + 樣 (dạng)Hán Việtkì đồ dạngCấu tạo其 + 圖 + 樣 · kì + đồ + dạng nghĩa thành phần: kì + đồ + dạng Nghĩa EngCihui flocking