其場所

qí chǎng suǒ kì tràng sở

Hán Việt: kì tràng sở · Pinyin: qí chǎng suǒ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu, cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây), cuộc biểu diễn mô tô

Cấu tạo: (kì) + (tràng) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu, cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây), cuộc biểu diễn mô tô