其子實 kì tử thật Hán Việt: kì tử thật Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 子 (tử) + 實 (thật)Hán Việtkì tử thậtCấu tạo其 + 子 + 實 · kì + tử + thật nghĩa thành phần: kì + tử + thật Nghĩa EngCihui soapberry