其心材 kì tâm tài Hán Việt: kì tâm tài Tổng quan gỗ huyết mộc Cấu tạo: 其 (kì) + 心 (tâm) + 材 (tài)Hán Việtkì tâm tàiCấu tạo其 + 心 + 材 · kì + tâm + tài nghĩa thành phần: kì + tâm + tài Nghĩa ViệtCihui gỗ huyết mộc