其木材

qí mù cái kì mộc tài

Hán Việt: kì mộc tài · Pinyin: qí mù cái

Tổng quan

(thực vật học) cây sồi, gỗ sồi (khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin, cây lan dạ hương cây Ha,oai (gỗ của cây này dùng để đóng đồ gỗ) cây thông rụng lá, gỗ thông rụng lá (thực vật học) cây dái ngựa, gỗ dái ngựa, màu gỗ dái ngựa, bàn ăn, bằng gỗ dái ngựa, có màu gỗ dái ngựa

Cấu tạo: (kì) + (mộc) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây sồi, gỗ sồi (khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin, cây lan dạ hương cây Ha,oai (gỗ của cây này dùng để đóng đồ gỗ) cây thông rụng lá, gỗ thông rụng lá (thực vật học) cây dái ngựa, gỗ dái ngựa, màu gỗ dái ngựa, bàn ăn, bằng gỗ dái ngựa, có màu gỗ dái ngựa