其果實 qí guǒ shí · kì quả thật Hán Việt: kì quả thật · Pinyin: qí guǒ shí Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 果 (quả) + 實 (thật)Pinyinqí guǒ shíHán Việtkì quả thậtCấu tạo其 + 果 + 實 · kì + quả + thật nghĩa thành phần: kì + quả + thật Nghĩa EngCihui bilberry