其樂融融

qí lè róng róng kì nhạc dung dung

Hán Việt: kì nhạc dung dung · Pinyin: qí lè róng róng

Tổng quan

(quan hệ) vui vẻ và hòa hợp

Cấu tạo: (kì) + (nhạc) + (dung) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quan hệ) vui vẻ và hòa hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《左傳.魯隱公元年》:「大隧之中,其樂也融融。」形容極為歡樂、愉快。如:「難得全家歡聚,談天說地,其樂融融。」

Eng

  • CC-CEDICT (of relations) joyous and harmonious
  • Cihui (of relations) joyous and harmonious