其次地 kì thứ địa Hán Việt: kì thứ địa Tổng quan xem posterior Cấu tạo: 其 (kì) + 次 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtkì thứ địaCấu tạo其 + 次 + 地 · kì + thứ + địa nghĩa thành phần: kì + thứ + địa Nghĩa ViệtCihui xem posterior