其次的 kì thứ đích Hán Việt: kì thứ đích Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 次 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtkì thứ đíchCấu tạo其 + 次 + 的 · kì + thứ + đích nghĩa thành phần: kì + thứ + đích Nghĩa EngCihui following