其毛皮

kì mao bì

Hán Việt: kì mao bì

Tổng quan

(động vật học) sóc sinsin (ở Nam,Mỹ), bộ da lông sóc sinsin (động vật học) cừu caracun (động vật học) chuột hải ly, bộ da chuột hải ly; bộ da lông chuột hải ly (động vật học) gấu trúc (Mỹ)

Cấu tạo: (kì) + (mao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) sóc sinsin (ở Nam,Mỹ), bộ da lông sóc sinsin (động vật học) cừu caracun (động vật học) chuột hải ly, bộ da chuột hải ly; bộ da lông chuột hải ly (động vật học) gấu trúc (Mỹ)