其毛絨 kì mao nhung Hán Việt: kì mao nhung Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 毛 (mao) + 絨 (nhung)Hán Việtkì mao nhungCấu tạo其 + 毛 + 絨 · kì + mao + nhung nghĩa thành phần: kì + mao + nhung Nghĩa EngCihui vicugna